Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68501 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 23/12/1987 CMND: 301***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68502 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/08/1996 CMND: 192***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 68503 |
Họ tên:
La Thành Nhân
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 082******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68504 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Lộc
Ngày sinh: 27/03/1992 Thẻ căn cước: 086******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68505 |
Họ tên:
Trương Phú Sự
Ngày sinh: 23/05/1989 Thẻ căn cước: 049******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 070******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp Thoát nước) |
|
||||||||||||
| 68507 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Huy
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 205***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68508 |
Họ tên:
Phùng Hữu Phước
Ngày sinh: 22/07/1974 Thẻ căn cước: 048******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68509 |
Họ tên:
Trịnh Bảo Việt
Ngày sinh: 25/06/1995 CMND: 215***801 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68510 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thanh
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 082******500 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68511 |
Họ tên:
Trần Cao Phi
Ngày sinh: 08/06/1983 CMND: 025***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 68512 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Diên
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 027******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68513 |
Họ tên:
Trương Phương Nghĩa
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 049******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 68514 |
Họ tên:
Từ Trương Hồng Ngọc
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 079******172 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 68515 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 20/01/1997 CMND: 212***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68516 |
Họ tên:
Phan Văn Điệp
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 066******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68517 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đại
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68518 |
Họ tên:
Trịnh Hồ Duy
Ngày sinh: 31/12/1990 CMND: 212***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68519 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 066******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68520 |
Họ tên:
Biện Thị Hoa Tím
Ngày sinh: 04/03/1997 CMND: 215***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
