Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68481 |
Họ tên:
Bùi Xuân Du
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68482 |
Họ tên:
Bùi Thị Quỳnh Như
Ngày sinh: 07/08/1995 CMND: 225***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 68483 |
Họ tên:
Trần Thế Vĩnh
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 062******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 68484 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Bằng
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 186***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68485 |
Họ tên:
Võ Thị Diệu
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 049******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68486 |
Họ tên:
Trần Đức Tiến
Ngày sinh: 24/08/1993 Thẻ căn cước: 079******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68487 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 191***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68488 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 22/04/1994 Thẻ căn cước: 066******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68489 |
Họ tên:
Võ Đức Quyền
Ngày sinh: 07/08/1993 CMND: 197***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68490 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 02/08/1992 CMND: 194***331 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68491 |
Họ tên:
Đinh Phước Minh
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 082******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68492 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 042******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68493 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 197***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 68494 |
Họ tên:
Mai Võ Hoàng Mi
Ngày sinh: 19/12/1997 CMND: 321***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68495 |
Họ tên:
Hoàng Đức Dũng
Ngày sinh: 05/12/1974 Thẻ căn cước: 066******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68496 |
Họ tên:
Hà Phương Anh
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68497 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 056******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 68498 |
Họ tên:
Lê Trọng Phú
Ngày sinh: 25/05/1995 CMND: 241***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68499 |
Họ tên:
Đặng Thành Nhân
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 064******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68500 |
Họ tên:
Trần Bảo Quốc
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 051******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
