Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
68461 Họ tên: Hứa Văn Minh
Ngày sinh: 13/03/1970
CMND: 063***753
Trình độ chuyên môn: TC. Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143877 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: Xây dựng DD; Giao thông; Hạ tầng kỹ thuật III 09/06/2027
68462 Họ tên: Lê Văn Mật
Ngày sinh: 17/05/1973
Thẻ căn cước: 030******755
Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143876 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: Xây dựng DD và Hạ tầng kỹ thuật III 09/06/2027
68463 Họ tên: Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 28/10/1977
Thẻ căn cước: 010******952
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143875 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 09/06/2027
68464 Họ tên: Đoàn Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/12/1963
Thẻ căn cước: 025******954
Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cơ bản
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143874 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 09/06/2027
68465 Họ tên: Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 06/01/1977
Thẻ căn cước: 010******621
Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143873 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 09/06/2027
68466 Họ tên: Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 09/03/1990
Thẻ căn cước: 026******433
Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143872 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 09/06/2027
68467 Họ tên: Nguyễn Duy Thư
Ngày sinh: 08/09/1994
CMND: 063***290
Trình độ chuyên môn: CĐ. Quản lý VH, sửa chữa đường dây & trạm biến áp từ 110KV trở xuống
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143871 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/06/2027
LCA-00143871 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 09/06/2027
68468 Họ tên: Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/04/1977
Thẻ căn cước: 015******899
Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143870 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 09/06/2027
68469 Họ tên: Nguyễn Đức Tấn
Ngày sinh: 22/04/1985
Thẻ căn cước: 035******554
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143869 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 25/10/2027
LCA-00143869 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông đường bộ III 09/06/2027
68470 Họ tên: Nguyễn Ngân Giang
Ngày sinh: 04/11/1980
Thẻ căn cước: 015******115
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00143868 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/06/2027
LCA-00143868 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 09/06/2027
68471 Họ tên: Phạm Thắng Lợi
Ngày sinh: 12/05/1977
Thẻ căn cước: 037******860
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143867 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
HAD-00143867 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 12/06/2027
68472 Họ tên: Vũ Thị Tuyết
Ngày sinh: 04/03/1977
Thẻ căn cước: 030******699
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143866 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/06/2027
68473 Họ tên: Phạm Văn Bùi
Ngày sinh: 18/04/1984
Thẻ căn cước: 030******303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143865 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 12/06/2027
68474 Họ tên: Vũ Huy Long
Ngày sinh: 03/07/1983
Thẻ căn cước: 030******667
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143864 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
HAD-00143864 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/06/2027
68475 Họ tên: Hoàng Văn Tâm
Ngày sinh: 20/10/1982
Thẻ căn cước: 030******624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143863 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
HAD-00143863 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/06/2027
68476 Họ tên: Trần Văn Dương
Ngày sinh: 22/07/1983
CMND: 121***893
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143862 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
HAD-00143862 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/06/2027
68477 Họ tên: Hoàng Xuân Hòa
Ngày sinh: 05/09/1984
Thẻ căn cước: 017******383
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143861 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 12/06/2027
HAD-00143861 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
68478 Họ tên: Hoàng Mạnh Ninh
Ngày sinh: 05/07/1986
Thẻ căn cước: 017******090
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143860 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/06/2027
HAD-00143860 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 12/06/2027
68479 Họ tên: Đinh Việt Trung
Ngày sinh: 14/06/1990
Thẻ căn cước: 030******475
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143859 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình III 12/06/2027
HAD-00143859 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 12/06/2027
68480 Họ tên: Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 17/09/1991
Thẻ căn cước: 030******900
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00143858 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 12/06/2027
HAD-00143858 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/06/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn