Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68461 |
Họ tên:
Hứa Văn Minh
Ngày sinh: 13/03/1970 CMND: 063***753 Trình độ chuyên môn: TC. Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68462 |
Họ tên:
Lê Văn Mật
Ngày sinh: 17/05/1973 Thẻ căn cước: 030******755 Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68463 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 010******952 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 68464 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/12/1963 Thẻ căn cước: 025******954 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cơ bản |
|
||||||||||||
| 68465 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 06/01/1977 Thẻ căn cước: 010******621 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 68466 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 026******433 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68467 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thư
Ngày sinh: 08/09/1994 CMND: 063***290 Trình độ chuyên môn: CĐ. Quản lý VH, sửa chữa đường dây & trạm biến áp từ 110KV trở xuống |
|
||||||||||||
| 68468 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 015******899 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 68469 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tấn
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 035******554 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 68470 |
Họ tên:
Nguyễn Ngân Giang
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 015******115 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 68471 |
Họ tên:
Phạm Thắng Lợi
Ngày sinh: 12/05/1977 Thẻ căn cước: 037******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68472 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 030******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68473 |
Họ tên:
Phạm Văn Bùi
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 68474 |
Họ tên:
Vũ Huy Long
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 030******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68475 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tâm
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 030******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68476 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 121***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68477 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hòa
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 017******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68478 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Ninh
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 017******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68479 |
Họ tên:
Đinh Việt Trung
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 030******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 68480 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 030******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
