Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68441 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Thuý
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 015******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68442 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 063***461 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 68443 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tùng
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 010******691 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 68444 |
Họ tên:
Hà Thái Quang
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 010******268 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 68445 |
Họ tên:
Lục Thị Thu Hoà
Ngày sinh: 25/03/1982 Thẻ căn cước: 010******049 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68446 |
Họ tên:
Lự Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 20/12/1994 Thẻ căn cước: 010******890 Trình độ chuyên môn: KTS. Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 68447 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 015******837 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68448 |
Họ tên:
Phạm Công Ngọc
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 015******613 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 68449 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 010******808 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 68450 |
Họ tên:
Hoàng Mỹ Linh
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 015******984 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 68451 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 063***766 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 68452 |
Họ tên:
Vũ Duy Hậu
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 010******389 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật HT đô thị |
|
||||||||||||
| 68453 |
Họ tên:
Cao Xuân Hà
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 012******322 Trình độ chuyên môn: KS. Địa chính |
|
||||||||||||
| 68454 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1972 Thẻ căn cước: 010******870 Trình độ chuyên môn: KS. XDDDCN |
|
||||||||||||
| 68455 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 68456 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tùng
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 034******696 Trình độ chuyên môn: KS. Trắc địa |
|
||||||||||||
| 68457 |
Họ tên:
Trần Sơn Tùng
Ngày sinh: 29/07/1993 CMND: 063***392 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 68458 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Minh
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 063***468 Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68459 |
Họ tên:
Ngô Quang Tâm
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 68460 |
Họ tên:
Lê Kim Cương
Ngày sinh: 13/10/1973 Thẻ căn cước: 010******500 Trình độ chuyên môn: KS. Cấp thoát nước |
|
