Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68421 |
Họ tên:
Trần Công Thuận
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 260***136 Trình độ chuyên môn: Cử nhận Địa chất |
|
||||||||||||
| 68422 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nam
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 026******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 68423 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 025******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68424 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quyết
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 026******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68425 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 026******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 68426 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 010******083 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 68427 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thản
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 131***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68428 |
Họ tên:
Phan Văn Thìn
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68429 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Bàng
Ngày sinh: 22/04/1967 CMND: 130***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68430 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Nguyên
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 132***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68431 |
Họ tên:
Phạm Thành Tâm
Ngày sinh: 05/09/1977 CMND: 151***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68432 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 09/05/1992 CMND: 095***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 68433 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hà
Ngày sinh: 05/10/1979 Thẻ căn cước: 019******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68434 |
Họ tên:
Phạm Vũ Tiến
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 001******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 68435 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Huyền
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 002******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68436 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 019******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 68437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hảo
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 019******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68438 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hào
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 019******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 68439 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 006******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 68440 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 30/12/1975 Thẻ căn cước: 035******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
