Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68381 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚ
Ngày sinh: 11/04/1971 Thẻ căn cước: 089******899 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68382 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1977 CMND: 025***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 68383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 087******043 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68384 |
Họ tên:
Trần Đức Duy
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 212***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68385 |
Họ tên:
Văn Khánh
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 046******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68386 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 201***462 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68387 |
Họ tên:
Phạm Phúc
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 051******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68388 |
Họ tên:
Võ Ngọc Phong
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 211***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68389 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 056******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68390 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 21/08/1991 CMND: 245***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68391 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 07/09/1994 CMND: 321***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68392 |
Họ tên:
Nguyễn Dung
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 051******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68393 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 245***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68394 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 034******492 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68395 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 087******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 68396 |
Họ tên:
Đinh Quốc Anh
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 079******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68397 |
Họ tên:
Uông Dương Minh
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 079******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 68398 |
Họ tên:
Phạm Duy Thông
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 044******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 68399 |
Họ tên:
Hồ Thanh Phương
Ngày sinh: 23/02/1982 Thẻ căn cước: 079******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68400 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 22/05/1978 Thẻ căn cước: 080******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
