Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6821 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 26/07/1996 Thẻ căn cước: 010******437 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 6822 |
Họ tên:
Đào Anh Quân
Ngày sinh: 29/05/1995 Thẻ căn cước: 010******218 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 6823 |
Họ tên:
Vũ Huy Hùng
Ngày sinh: 31/07/1998 Thẻ căn cước: 010******733 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 6824 |
Họ tên:
Tạ Anh Đức
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 010******258 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 6825 |
Họ tên:
Lê Hồng Nam
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 010******086 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 27/03/1967 Thẻ căn cước: 026******306 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6827 |
Họ tên:
Đỗ Duy Đạt
Ngày sinh: 27/08/1997 Thẻ căn cước: 010******398 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6828 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dương
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 010******177 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 6829 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 015******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6830 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/07/2000 Thẻ căn cước: 015******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6831 |
Họ tên:
Dương Việt Vinh
Ngày sinh: 23/03/1996 Thẻ căn cước: 015******312 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6832 |
Họ tên:
Trần Anh Nghĩa
Ngày sinh: 25/12/1991 Thẻ căn cước: 015******503 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 6833 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 015******231 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 6834 |
Họ tên:
Chu Minh An
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 015******775 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 6835 |
Họ tên:
Trần Hữu Dũng
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 027******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 6836 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Niệm
Ngày sinh: 21/06/1968 Thẻ căn cước: 040******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6837 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 10/01/1989 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6838 |
Họ tên:
Trần Minh Tín
Ngày sinh: 26/03/1968 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6839 |
Họ tên:
Nguyễn Lập Quyền
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 035******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6840 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
