Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6821 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Khánh
Ngày sinh: 05/10/1999 Thẻ căn cước: 019******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6822 |
Họ tên:
Hoàng Việt Nghiêm
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 042******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6823 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Anh
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 025******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6824 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòa
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 012******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 6825 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biển
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 012******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 6826 |
Họ tên:
Trần Thị Hà Thu
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 012******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6827 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 087******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6828 |
Họ tên:
Chế Ngọc Vũ
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 077******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6829 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 056******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6830 |
Họ tên:
Thái Quế Anh
Ngày sinh: 03/11/1969 Thẻ căn cước: 010******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 6831 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 031******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 6832 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 12/12/1998 Thẻ căn cước: 096******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6833 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 074******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 042******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6835 |
Họ tên:
Lê Phú Cường
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 060******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6836 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 6837 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 091******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6838 |
Họ tên:
Phạm Minh Thiện
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 060******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 6839 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6840 |
Họ tên:
Bùi Quốc Dân
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 054******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
