Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68321 |
Họ tên:
Đào Xuân Thành
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 022******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 68322 |
Họ tên:
Lê Hồng Lục
Ngày sinh: 28/02/1993 CMND: 272***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68323 |
Họ tên:
Hà Huy Thạch
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 075******372 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 68324 |
Họ tên:
Đoàn Thọ Thành Nhân
Ngày sinh: 31/01/1994 CMND: 264***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68325 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thuật
Ngày sinh: 05/07/1994 CMND: 221***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 68326 |
Họ tên:
Lỷ Tắc Quắn
Ngày sinh: 15/02/1980 Thẻ căn cước: 075******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68327 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Toàn
Ngày sinh: 12/06/1988 CMND: 215***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68328 |
Họ tên:
Vũ Văn Chanh
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 164***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68329 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Minh
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 074******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68330 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Huy
Ngày sinh: 26/12/1976 Thẻ căn cước: 079******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68331 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/10/1982 CMND: 212***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68332 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhân
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 079******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68333 |
Họ tên:
Đặng Lý Trọng Hiếu
Ngày sinh: 18/06/1996 CMND: 025***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68334 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thuận
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 186***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 68335 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 060******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68336 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Minh Huy
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 074******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 68337 |
Họ tên:
Lâm Đoàn Huy Vũ
Ngày sinh: 17/03/1996 Thẻ căn cước: 079******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68338 |
Họ tên:
Trần Hoài Vũ
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 272***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 68339 |
Họ tên:
Tạ Liêm Hòa
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 083******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 68340 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 08/02/1993 CMND: 371***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
