Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68301 |
Họ tên:
Hà Thị Bình
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 030******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68302 |
Họ tên:
Trần Anh Long
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 031******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chính
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 022******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68304 |
Họ tên:
Lại Thanh Hải
Ngày sinh: 21/10/1992 CMND: 101***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 68305 |
Họ tên:
Hòa Quang Quỳnh
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 022******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68306 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68307 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 21/11/1993 CMND: 163***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68308 |
Họ tên:
Đỗ Thế Anh
Ngày sinh: 14/09/1980 Thẻ căn cước: 022******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68309 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 022******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68310 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cư
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 022******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68311 |
Họ tên:
Hoàng Xuân An
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 022******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68312 |
Họ tên:
Trịnh Việt Cường
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 022******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68313 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 022******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68314 |
Họ tên:
Phan Khải Hoàn
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 030******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 68315 |
Họ tên:
Tô Thị Giang
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 031******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68316 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 022******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68317 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 23/04/1995 Thẻ căn cước: 022******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 68318 |
Họ tên:
Lê Trọng Tuấn
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 022******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68319 |
Họ tên:
Vũ Đình Thành
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 022******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68320 |
Họ tên:
Triệu Hồng Quân
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 022******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
