Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68281 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 29/05/1976 Thẻ căn cước: 022******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68282 |
Họ tên:
Trương Công Thắng
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 024******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 68283 |
Họ tên:
Lê Quang Thắng
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 022******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68284 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 03/05/1990 Thẻ căn cước: 022******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68285 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Bình
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 026******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68286 |
Họ tên:
Bùi Bá Sinh
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 68287 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thêm
Ngày sinh: 23/01/1981 CMND: 100***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68288 |
Họ tên:
Triệu Thế Văn
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 034******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68289 |
Họ tên:
Dương Hùng Mạnh
Ngày sinh: 07/04/1981 CMND: 100***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 68290 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Long
Ngày sinh: 08/10/1969 Thẻ căn cước: 030******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68291 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 142***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 68292 |
Họ tên:
Phan Văn Tập
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 142***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 68293 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thọ
Ngày sinh: 13/09/1996 CMND: 101***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68294 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 100***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 68295 |
Họ tên:
Bùi Hải Triều
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 022******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 68296 |
Họ tên:
Lê Thái Cường
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 022******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 68297 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cương
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 034******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68298 |
Họ tên:
Mai Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 022******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 030******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68300 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 022******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
