Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68261 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hiếu
Ngày sinh: 21/01/1983 Thẻ căn cước: 022******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68262 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phi Hổ
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 022******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 68263 |
Họ tên:
Nông Thế Đại
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 022******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 68264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 06/09/1983 CMND: 172***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 68265 |
Họ tên:
Phạm Duy
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 022******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 68266 |
Họ tên:
Phan Văn Sinh
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 151***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68267 |
Họ tên:
Bạch Quang Linh
Ngày sinh: 31/07/1981 CMND: 131***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 68268 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duẩn
Ngày sinh: 28/12/1981 CMND: 151***876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68269 |
Họ tên:
Hà Ngọc Chiến
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 020******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 68270 |
Họ tên:
Ngô Quyền
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68271 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 022******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68272 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 68273 |
Họ tên:
Bùi Quang Hiệp
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 022******723 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68274 |
Họ tên:
Cao Đức Thọ
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 033******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 68275 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 022******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68276 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trinh
Ngày sinh: 26/11/1975 Thẻ căn cước: 022******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 68277 |
Họ tên:
Đỗ Viết Thành
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68278 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68280 |
Họ tên:
Cao Văn Nhân
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 022******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
