Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68241 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 033******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68242 |
Họ tên:
Vũ Văn Tăng
Ngày sinh: 11/06/1990 CMND: 151***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 68243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1994 CMND: 025***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 030******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68245 |
Họ tên:
Vũ Văn Thịnh
Ngày sinh: 17/09/1988 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 68246 |
Họ tên:
Vũ Duy Chiến
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68247 |
Họ tên:
Bùi Huy Giáp
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 022******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68248 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 022******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68249 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 002******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 68251 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huỳnh
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 151***515 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 68252 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 06/08/1987 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68253 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 26/07/1989 Thẻ căn cước: 031******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68254 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 101***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68255 |
Họ tên:
Phạm Hữu Lợi
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 022******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68256 |
Họ tên:
Đàm Công Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 022******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 68257 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 022******616 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68258 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 25/09/1966 CMND: 100***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68259 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 030******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68260 |
Họ tên:
Trần Đăng Dân
Ngày sinh: 21/12/1967 CMND: 150***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
