Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68221 |
Họ tên:
Trần Thị Bông
Ngày sinh: 18/07/1991 CMND: 197***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành kỹ thuật công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 68222 |
Họ tên:
Vương Hữu Tình
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 049******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68223 |
Họ tên:
Lê Trọng Huy
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 052******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 68224 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vương
Ngày sinh: 17/10/1974 CMND: 225***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68225 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 240***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 68226 |
Họ tên:
Đậu Trọng Hùng
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 066******174 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 68227 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nam
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 066******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68228 |
Họ tên:
Trần Sơn Vương
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 066******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 68229 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 241***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68230 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hòa
Ngày sinh: 21/10/1953 Thẻ căn cước: 048******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68231 |
Họ tên:
Trần Dân Tiến
Ngày sinh: 08/08/1966 Thẻ căn cước: 038******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Trung học chuyên nghiệp (ngành kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 68232 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chín
Ngày sinh: 19/07/1972 Thẻ căn cước: 026******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68233 |
Họ tên:
Ngô Thị Mai Thùy
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 066******912 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 68234 |
Họ tên:
Võ Doãn Thích
Ngày sinh: 06/04/1974 Thẻ căn cước: 042******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68235 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 066******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68236 |
Họ tên:
Phan Thanh Hậu
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 049******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68237 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/01/1985 Thẻ căn cước: 022******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68238 |
Họ tên:
Vũ Kiều Hưng
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 022******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68239 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 038******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68240 |
Họ tên:
Đỗ Thành Cương
Ngày sinh: 08/02/1972 CMND: 100***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
