Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68181 |
Họ tên:
Vũ Anh Phương
Ngày sinh: 27/06/1979 CMND: 240***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68182 |
Họ tên:
Lữ Phúc Tân
Ngày sinh: 03/09/1987 CMND: 261***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68183 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 201***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 68184 |
Họ tên:
Hoàng Quang Đạt
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 68185 |
Họ tên:
Phạm Thành Sơn
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 022******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 68186 |
Họ tên:
Bùi Việt Hồng
Ngày sinh: 16/08/1979 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 68187 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 68188 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 22/08/1989 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 68189 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 038******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 68190 |
Họ tên:
Trần Nhật Sâm
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 058******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68191 |
Họ tên:
Lê Văn Mộc
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68192 |
Họ tên:
Hoàng Huy Giáp
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68193 |
Họ tên:
Trần Minh Mẫn
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68194 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Định
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68195 |
Họ tên:
Hồ Đức Đạt
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 186***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 68196 |
Họ tên:
Vũ Công Thành
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 68197 |
Họ tên:
Phạm Thị Hằng
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 040******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 68198 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Sơn
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 031******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 68199 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Anh
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68200 |
Họ tên:
Lê Đức Oánh
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 030******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
