Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6801 |
Họ tên:
ĐỖ LÊ SƠN
Ngày sinh: 27/09/1976 Thẻ căn cước: 025******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6802 |
Họ tên:
NGUYỄN VINH THẮNG
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 052******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6803 |
Họ tên:
TRẦN VĂN PHƯỚC
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 052******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6804 |
Họ tên:
LÊ VĂN LONG
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 052******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6805 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG THƯƠNG
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 052******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6806 |
Họ tên:
ĐỖ PHẠM THẮNG
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6807 |
Họ tên:
TRẦN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 052******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6808 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ VŨ
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 052******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6809 |
Họ tên:
VÕ NGUYÊN HUY
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 052******575 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ QL xây dựng |
|
||||||||||||
| 6810 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỢP
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 052******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6811 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN DŨNG
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 052******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6812 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG LINH
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6813 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC TẤN
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 052******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 6814 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6815 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuyên
Ngày sinh: 26/05/1999 Thẻ căn cước: 060******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6816 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 27/06/1978 Thẻ căn cước: 072******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6817 |
Họ tên:
Võ Hoàng Tấn
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 080******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6818 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 080******754 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6819 |
Họ tên:
Phùng Minh Nhựt
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 080******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6820 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 080******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
