Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68161 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 25/07/1974 Thẻ căn cước: 026******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68162 |
Họ tên:
Võ Bảo Quốc
Ngày sinh: 07/04/1978 CMND: 022***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68163 |
Họ tên:
Trần Duy Tâm
Ngày sinh: 21/03/1991 CMND: 250***615 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 68164 |
Họ tên:
Vũ Thị Thường
Ngày sinh: 21/06/1983 CMND: 271***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68165 |
Họ tên:
Trương Ngọc Linh
Ngày sinh: 04/12/1992 CMND: 261***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68166 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngoan
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 331***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68167 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 26/01/1980 CMND: 212***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68168 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 272***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68169 |
Họ tên:
Lê Thành Bảo
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 352***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 68170 |
Họ tên:
Phùng Minh Hải
Ngày sinh: 19/04/1984 CMND: 221***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư ngành điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68171 |
Họ tên:
Huỳnh Vinh Quang
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 051******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68172 |
Họ tên:
Lai Tấn Hùng
Ngày sinh: 19/04/1980 CMND: 023***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68173 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 201***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68174 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cát
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 230***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư ngành công nghệ điện tử tự động |
|
||||||||||||
| 68175 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Vũ Huy
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 212***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68176 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 206***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68177 |
Họ tên:
Bùi Thanh Vinh
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 036******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68179 |
Họ tên:
Võ Ngọc Lệ
Ngày sinh: 09/08/1972 CMND: 225***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68180 |
Họ tên:
Lê Văn Cang
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 205***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
