Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68101 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hà
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 025***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68102 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 025***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 68103 |
Họ tên:
Phạm Viết Chương
Ngày sinh: 21/08/1985 CMND: 225***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68104 |
Họ tên:
Trần Quang Kế
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 092******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68105 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phùng
Ngày sinh: 20/08/1968 CMND: 381***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giáo dục điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68106 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn Thành
Ngày sinh: 02/05/1991 CMND: 272***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 68107 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 381***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 68108 |
Họ tên:
Lâm Văn Minh
Ngày sinh: 16/10/1985 CMND: 271***485 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68109 |
Họ tên:
Hồ Minh Thới
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 380***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 68110 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Huệ
Ngày sinh: 05/10/1987 CMND: 250***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68111 |
Họ tên:
Trương Sĩ Phước
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 045******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68112 |
Họ tên:
Hồ Hoan
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 025***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 68113 |
Họ tên:
Đặng Công Huân
Ngày sinh: 28/09/1980 Thẻ căn cước: 048******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 68114 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1981 Thẻ căn cước: 051******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68115 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tú
Ngày sinh: 31/05/1993 CMND: 215***327 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 68116 |
Họ tên:
Lê Viết Hà
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 250***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68117 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phú - Quý
Ngày sinh: 17/08/1984 CMND: 211***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68118 |
Họ tên:
Hồ Hồng Đức
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 334***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68119 |
Họ tên:
Đào Văn Tiến
Ngày sinh: 24/12/1976 CMND: 291***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 68120 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Oai
Ngày sinh: 06/12/1988 CMND: 197***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
