Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68081 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 040******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68082 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Khải
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 051******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68083 |
Họ tên:
Hồ Toàn
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 212***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 68084 |
Họ tên:
Ngô Cự Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 240***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 211***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68086 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhất
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 052******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68087 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Sỹ
Ngày sinh: 18/09/1976 Thẻ căn cước: 064******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68088 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tín
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 064******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 68089 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hải
Ngày sinh: 25/09/1996 CMND: 221***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68090 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Khoa
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 068******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 68091 |
Họ tên:
Bùi Minh Hưng
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 048******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68092 |
Họ tên:
Trần Viết Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 29/05/1993 Thẻ căn cước: 068******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68093 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Mạnh
Ngày sinh: 24/01/1987 CMND: 215***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68094 |
Họ tên:
Trần Văn Xin
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 091******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 68095 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 13/07/1980 Thẻ căn cước: 074******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 68096 |
Họ tên:
Hoàng Sa
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 079******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 68097 |
Họ tên:
Đinh Như Tiến
Ngày sinh: 02/06/1988 CMND: 385***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68098 |
Họ tên:
Phạm Văn Chơn
Ngày sinh: 09/05/1978 CMND: 311***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 68099 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 042******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 68100 |
Họ tên:
Trần Thị Lượng
Ngày sinh: 22/09/1983 CMND: 221***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
