Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68061 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 051******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68062 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 051******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68063 |
Họ tên:
Phạm Thanh Duy
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 212***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 68064 |
Họ tên:
Cao Văn Nhã
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 051******247 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 68065 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Long
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 051******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 68066 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thương
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 051******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68067 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nên
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 051******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68068 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 68069 |
Họ tên:
Lâm Quốc Việt
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 334***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 68070 |
Họ tên:
Hồ Trương Tuấn Hải
Ngày sinh: 03/03/1978 Thẻ căn cước: 079******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất-dầu khí |
|
||||||||||||
| 68071 |
Họ tên:
Huỳnh Thiện Trung
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 087******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68072 |
Họ tên:
Hồ Hữu Điều
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 086******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68073 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 24/05/1985 CMND: 311***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68074 |
Họ tên:
Hà Viết Cường
Ngày sinh: 29/01/1980 CMND: 271***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68075 |
Họ tên:
Phan Thanh Hồng
Ngày sinh: 12/03/1985 CMND: 311***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68076 |
Họ tên:
Trần Thiện Thanh
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 271***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68077 |
Họ tên:
Phan Văn Mại
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 230***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 68078 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hùng
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 272***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 68079 |
Họ tên:
Lương Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 201***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68080 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Đình Thông
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 225***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
