Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68041 |
Họ tên:
Võ Thành Phương
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 082******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 68042 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hoài Thanh
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 082******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 68043 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Hậu
Ngày sinh: 14/05/1994 Thẻ căn cước: 082******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng) |
|
||||||||||||
| 68044 |
Họ tên:
Trương Hoài Linh
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68045 |
Họ tên:
Đinh Thuận Thành
Ngày sinh: 03/09/1986 CMND: 311***699 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 68046 |
Họ tên:
Huỳnh Nhơn Hòa
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 082******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68047 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 19/05/1993 CMND: 261***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 68048 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 05/08/1967 CMND: 261***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68049 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH SANG
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 089******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68050 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TRÍ
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 052******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68051 |
Họ tên:
ĐÀO QUANG NHẬT
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 215***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68052 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH VIỆT
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 215***285 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68053 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG VIỆT
Ngày sinh: 09/03/1992 CMND: 215***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68054 |
Họ tên:
LÊ HOÀI NAM
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 215***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68055 |
Họ tên:
NGUYỄN NGHIỆP
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 211***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 68056 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 211***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 68057 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 215***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68058 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGHIỆP
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 052******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68059 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HÙNG
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 211***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68060 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LONG
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 001******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
