Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68021 |
Họ tên:
Dương Ngọc Huy
Ngày sinh: 31/12/1974 Thẻ căn cước: 082******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68022 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phúc Duy
Ngày sinh: 10/07/1989 CMND: 311***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68023 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 082******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68024 |
Họ tên:
Hồ Cẩm Hải
Ngày sinh: 24/05/1967 Thẻ căn cước: 082******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68025 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Dũ
Ngày sinh: 05/03/1975 Thẻ căn cước: 082******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68026 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũ
Ngày sinh: 15/09/1974 Thẻ căn cước: 082******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 68027 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thanh
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 311***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 68028 |
Họ tên:
Trương Quang Nhất
Ngày sinh: 10/12/1996 CMND: 312***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68029 |
Họ tên:
Lê Quí Bình
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 082******805 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68030 |
Họ tên:
Trần Phú Phong
Ngày sinh: 01/05/1951 Thẻ căn cước: 042******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nước và xử lý nước thải công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68031 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 16/02/1981 CMND: 311***424 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 68032 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 26/07/1976 Thẻ căn cước: 082******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68033 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung Nhân
Ngày sinh: 16/02/1975 Thẻ căn cước: 075******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68034 |
Họ tên:
Lê Phước Huệ
Ngày sinh: 04/12/1982 Thẻ căn cước: 082******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (cơ điện tử) |
|
||||||||||||
| 68035 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 271***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68036 |
Họ tên:
Phan Trung Hải
Ngày sinh: 21/03/1982 CMND: 311***165 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68037 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trực
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 082******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68038 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm Thanh Tuyến
Ngày sinh: 20/04/1979 CMND: 311***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68039 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 312***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68040 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Luật
Ngày sinh: 18/04/1993 CMND: 321***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
