Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 68001 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hà
Ngày sinh: 06/03/1976 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 68002 |
Họ tên:
Vưu Học Quyền
Ngày sinh: 03/04/1970 CMND: 260***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 68003 |
Họ tên:
Lê Quang Long
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 051******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68004 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 26/08/1985 CMND: 351***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68005 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 22/03/1987 CMND: 230***144 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68006 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 087******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 68007 |
Họ tên:
Lê Quốc Tài
Ngày sinh: 18/06/1996 CMND: 261***416 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68008 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Duy
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 385***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 68009 |
Họ tên:
Lê Đình Quang
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 046******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 68010 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 215***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68011 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 173***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 68012 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 23/06/1984 CMND: 311***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 68013 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/01/1990 CMND: 312***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 68014 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhân
Ngày sinh: 24/06/1977 Thẻ căn cước: 082******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 68015 |
Họ tên:
Đỗ Minh Sơn
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 311***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68016 |
Họ tên:
Phạm Đăng Cường
Ngày sinh: 26/08/1988 CMND: 311***927 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 68017 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phỉ
Ngày sinh: 26/12/1958 CMND: 311***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 68018 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 18/04/1985 CMND: 311***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 68019 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thái
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 082******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 68020 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 082******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
