Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6781 |
Họ tên:
Cao Xuân Phong
Ngày sinh: 22/12/1981 Thẻ căn cước: 052******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6782 |
Họ tên:
Bùi Mai Lân
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 079******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6783 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 079******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6784 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 052******837 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6785 |
Họ tên:
Mã Văn Bình
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 077******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6786 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thành
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 068******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6787 |
Họ tên:
Trần Sĩ Tài
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 094******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6788 |
Họ tên:
Trần Đông Qúy
Ngày sinh: 30/01/1983 Thẻ căn cước: 051******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6789 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Quang Thảo
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 075******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 6790 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 026******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6791 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 080******214 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6792 |
Họ tên:
Nguyễn Bão
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 092******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6793 |
Họ tên:
Lê Bá Biền
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 045******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6794 |
Họ tên:
Lâm Văn Bình
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 084******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6795 |
Họ tên:
Huỳnh Lưu Trường Giang
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 080******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6796 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển (Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 6797 |
Họ tên:
Võ Anh Tiến
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 079******476 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6798 |
Họ tên:
Trình Minh Hùng
Ngày sinh: 26/05/1965 Thẻ căn cước: 056******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Công Trình |
|
||||||||||||
| 6799 |
Họ tên:
Trần Vũ An Khương
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 072******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6800 |
Họ tên:
Trần Phú Toàn
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 096******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
