Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6781 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Thu
Ngày sinh: 02/11/1999 Thẻ căn cước: 092******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6782 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyễn
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6783 |
Họ tên:
Dương Đằng Phi
Ngày sinh: 27/01/1993 Thẻ căn cước: 094******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6784 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Gia
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6785 |
Họ tên:
Quách Thành Đạt
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 035******214 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 6786 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuân
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 036******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6787 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6788 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 6789 |
Họ tên:
An Học Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 037******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6790 |
Họ tên:
Vũ Bình Minh
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 036******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6791 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6792 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Khiêm
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 036******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6793 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 036******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6794 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vương
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 036******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6795 |
Họ tên:
Phạm Công Chính
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6796 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 09/03/1966 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6797 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiệp
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6798 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6799 |
Họ tên:
Bùi Văn Lương
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6800 |
Họ tên:
Hoàng Thị Xuân
Ngày sinh: 13/01/1993 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
