Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 661 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 662 |
Họ tên:
Trần Công Lăng
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 663 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Linh
Ngày sinh: 28/08/1997 Thẻ căn cước: 033******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 664 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 064******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 665 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 031******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xếp dỡ ngành cơ giới hóa xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 666 |
Họ tên:
Lê Đức Minh
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 038******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 667 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 668 |
Họ tên:
Diêm Công Việt
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 024******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 669 |
Họ tên:
Vũ Thị Huệ
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 670 |
Họ tên:
Lê Đình Thọ
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 039******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 671 |
Họ tên:
Trần Thị Thông
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 672 |
Họ tên:
Tô Gia Lộc
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 673 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 674 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 29/11/1976 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 675 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 676 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 677 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương Quỳnh
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 678 |
Họ tên:
Vũ Minh Vĩ
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 027******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 679 |
Họ tên:
NGUYỄN SỸ BIỂN
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 680 |
Họ tên:
HÀ VĂN HUY
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ giới hoá xây dựng |
|
