Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 661 |
Họ tên:
Trần Bá Cẩn
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 087******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 662 |
Họ tên:
Hạp Tiến Hoàng
Ngày sinh: 14/05/1999 Thẻ căn cước: 079******823 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 663 |
Họ tên:
Trần Thanh Thiện
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 075******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 664 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Thạch
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 066******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 665 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Phương
Ngày sinh: 25/07/1973 Thẻ căn cước: 082******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 666 |
Họ tên:
Đặng Văn Lương
Ngày sinh: 14/10/1999 Thẻ căn cước: 036******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 667 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 668 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Toàn
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 058******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ, |
|
||||||||||||
| 669 |
Họ tên:
Võ Minh Nhân
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 087******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 066******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 671 |
Họ tên:
Lượng Thanh Tới
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 080******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 672 |
Họ tên:
Trương Nhật Trường
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 094******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 673 |
Họ tên:
Đào Trung Hậu
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 095******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 674 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 079******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 675 |
Họ tên:
Tô Kỳ Mô
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 052******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 676 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 066******789 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 678 |
Họ tên:
Thái Phong
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 066******524 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 679 |
Họ tên:
Lê Trọng Nam
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 680 |
Họ tên:
Thân Văn Khánh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
