Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 661 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Quốc
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 045******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 662 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hữu
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 054******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 040******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 664 |
Họ tên:
Đoàn Thế Giang
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 030******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 665 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 666 |
Họ tên:
Bùi Anh Dũng
Ngày sinh: 29/12/1998 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 667 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Điệp
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 036******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 668 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/01/2000 Thẻ căn cước: 024******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 669 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phú
Ngày sinh: 31/01/1995 Thẻ căn cước: 075******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 670 |
Họ tên:
Trần Trọng Hữu
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 079******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 049******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 672 |
Họ tên:
Phạm Lê Minh Quí
Ngày sinh: 03/07/1998 Thẻ căn cước: 072******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 673 |
Họ tên:
Võ Phước Nhẫn
Ngày sinh: 17/02/1991 Thẻ căn cước: 093******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 674 |
Họ tên:
Võ Hoài Phương
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 083******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 675 |
Họ tên:
Trần Tứ Hải
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 075******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 676 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quý
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 054******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 677 |
Họ tên:
Đoàn Minh Hương
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 051******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 678 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 040******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 679 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 042******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 680 |
Họ tên:
Phan Hoàng Chin Na
Ngày sinh: 27/10/2000 Thẻ căn cước: 074******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
