Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67941 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 077******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67942 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bình
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 273***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67943 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Lợi
Ngày sinh: 06/12/1980 Thẻ căn cước: 042******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67944 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 273***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67945 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 077******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 67946 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trường
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 273***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 67947 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Kiệt
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 077******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67948 |
Họ tên:
Lê Cảnh Dũng
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 197***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67949 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 22/03/1966 Thẻ căn cước: 079******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công chánh |
|
||||||||||||
| 67950 |
Họ tên:
Phạm Thị Oanh
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 034******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 67951 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Vân
Ngày sinh: 03/05/1990 Thẻ căn cước: 027******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67952 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67953 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 038******486 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 67954 |
Họ tên:
Trương Quang Đại
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 037******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xay dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 67955 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nguyện
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 045******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67956 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 001******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 040******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67958 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 040******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67959 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Dũng
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 034******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67960 |
Họ tên:
Phan Thanh Vũ
Ngày sinh: 12/06/1980 Thẻ căn cước: 031******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
