Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67921 |
Họ tên:
Mai Hùng Sơn
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 077******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67922 |
Họ tên:
Lê Thị Trinh
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 077******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật kiệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 67923 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 21/11/1972 Thẻ căn cước: 077******888 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67924 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Long
Ngày sinh: 24/02/1977 Thẻ căn cước: 077******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67925 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 042******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67926 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 038******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67927 |
Họ tên:
Hà Ngọc Sang
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 077******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67928 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kiên Trung
Ngày sinh: 25/01/1978 CMND: 273***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67929 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 273***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67930 |
Họ tên:
Cam Quốc Bình
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 077******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67931 |
Họ tên:
Trương Minh Tình
Ngày sinh: 27/03/1990 Hộ chiếu: C69**912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67932 |
Họ tên:
Đồng Nhựt Bình
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 273***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67933 |
Họ tên:
Diệp Phi Tiến
Ngày sinh: 12/04/1988 Thẻ căn cước: 077******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67934 |
Họ tên:
Lê Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 077******682 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 67935 |
Họ tên:
Võ Thanh Long
Ngày sinh: 21/08/1985 Thẻ căn cước: 077******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67936 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 29/11/1980 Thẻ căn cước: 077******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67937 |
Họ tên:
Trần Như Ý
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 077******646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67938 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 27/01/1989 Thẻ căn cước: 077******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67939 |
Họ tên:
Phan Thanh Quyền
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 077******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67940 |
Họ tên:
Trần Duy Nhựt
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 077******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
