Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67901 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 16/02/1983 CMND: 273***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67902 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 24/09/1987 CMND: 172***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67903 |
Họ tên:
Lương Bá Hải
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67904 |
Họ tên:
Phạm Quang Đại
Ngày sinh: 25/03/1984 CMND: 273***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 67905 |
Họ tên:
Lê Ngạn Ánh
Ngày sinh: 29/05/1987 CMND: 172***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67906 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 077******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67907 |
Họ tên:
Dương Quan Sang
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 025***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67908 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 151***145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 67909 |
Họ tên:
Lương Thanh Thuận
Ngày sinh: 23/12/1974 CMND: 271***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67910 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sinh
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 046******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67911 |
Họ tên:
Trương Văn Thảo
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67912 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 20/02/1972 CMND: 270***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67913 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 077******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67914 |
Họ tên:
Trần Thúc Lợi
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 077******085 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 67915 |
Họ tên:
Đinh Thái Hưng
Ngày sinh: 21/12/1994 CMND: 273***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67916 |
Họ tên:
Ngô Văn Thuận
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 077******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67917 |
Họ tên:
Đặng Văn Hòa
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67918 |
Họ tên:
Trần Văn Phóng
Ngày sinh: 25/06/1975 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67919 |
Họ tên:
Trần Kỳ Toàn
Ngày sinh: 02/06/1978 Thẻ căn cước: 052******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67920 |
Họ tên:
Dương Đình Hoạt
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
