Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67881 |
Họ tên:
Mai Xuân Thiện
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 060******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67882 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 311***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67883 |
Họ tên:
Lê Hùng Cường
Ngày sinh: 23/02/1983 Thẻ căn cước: 044******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 67884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 052******108 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67885 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trọng
Ngày sinh: 28/01/1985 CMND: 205***964 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 67886 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 272***976 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67887 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 381***229 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67888 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 035******756 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67889 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 06/10/1980 CMND: 151***763 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67890 |
Họ tên:
Lê Trọng Mạnh
Ngày sinh: 08/10/1995 CMND: 184***486 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 67891 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 052******287 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67892 |
Họ tên:
Hà Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 052******333 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67893 |
Họ tên:
Trương Thúy Hương
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 197***621 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 67894 |
Họ tên:
Lê Thiện Từ
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 240***967 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 67895 |
Họ tên:
Đỗ Phi Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 261***591 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67896 |
Họ tên:
Lê Duy Quí
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67897 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 03/06/1993 Thẻ căn cước: 066******776 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67898 |
Họ tên:
Trương Hồng Tâm
Ngày sinh: 26/09/1979 Thẻ căn cước: 044******521 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa - địa hình - địa chính |
|
||||||||||||
| 67899 |
Họ tên:
Thôi Phúc Thịnh
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 077******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67900 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 25/06/1975 CMND: 271***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
