Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67861 |
Họ tên:
Bùi Hồng Thái
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 075******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67862 |
Họ tên:
Lê Đức Quý
Ngày sinh: 17/09/1992 CMND: 285***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 67863 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/10/1968 Thẻ căn cước: 074******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67864 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 011******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67865 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 28/11/1976 Thẻ căn cước: 011******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67866 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 07/01/1968 Thẻ căn cước: 011******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67867 |
Họ tên:
Đỗ Đức Văn
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 011******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 67868 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 011******044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67869 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đến
Ngày sinh: 18/02/1997 CMND: 385***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67870 |
Họ tên:
Trần Xa Ly
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 091******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 67871 |
Họ tên:
Trần Tiến Vũ
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 093******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67872 |
Họ tên:
Trần Hiền Lượng
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 363***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67873 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàn
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 092******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67874 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 092******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 67875 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 093******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 096******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 67877 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 093******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67878 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hòa
Ngày sinh: 13/03/1997 CMND: 362***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67879 |
Họ tên:
Cao Nguyên Hoàng Thanh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 261***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67880 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trịnh
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
