Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67801 |
Họ tên:
Trần Đăng Lượng
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 026******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 67802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67803 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67804 |
Họ tên:
Lê Xuân Lập
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 026******224 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67805 |
Họ tên:
Phạm Lê Hải
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 67806 |
Họ tên:
Phan Văn Huy
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 026******675 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công xây dựng trình |
|
||||||||||||
| 67807 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 026******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67808 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khánh
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 026******587 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 67809 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 026******710 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67810 |
Họ tên:
Phùng Thị Thái
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 026******481 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67811 |
Họ tên:
Tạ Quý Thuận
Ngày sinh: 02/06/1977 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 67812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 21/04/1972 Thẻ căn cước: 026******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67813 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 026******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67814 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 08/12/1969 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67815 |
Họ tên:
Phùng Quang Đức
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 026******207 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67816 |
Họ tên:
Vũ Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 026******299 Trình độ chuyên môn: KS thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67817 |
Họ tên:
Cao Minh Sơn
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 026******048 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 67818 |
Họ tên:
Ngô Đức Thiện
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 026******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67819 |
Họ tên:
ĐẶNG NGỌC PHAN
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 019******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67820 |
Họ tên:
LÊ TIẾN DUY
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
