Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67781 |
Họ tên:
Hoàng Đại Thánh
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 046******347 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và Môi trường; Cử nhân quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 67782 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam Long
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 046******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 67783 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Minh
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 046******901 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 67784 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Hải
Ngày sinh: 29/05/1974 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán; Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 67785 |
Họ tên:
Hoàng Diệu
Ngày sinh: 24/08/1990 CMND: 191***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước; Cử nhân Xây dựng hạ tầng |
|
||||||||||||
| 67786 |
Họ tên:
Đặng Quốc Lân
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 191***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67787 |
Họ tên:
Nguyễn Phú
Ngày sinh: 01/01/1968 Thẻ căn cước: 046******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67788 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lâm
Ngày sinh: 08/05/1975 CMND: 191***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67789 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 26/03/1984 CMND: 191***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 67790 |
Họ tên:
Phan Gia Thành
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 046******161 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 67791 |
Họ tên:
Phan Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 046******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67792 |
Họ tên:
Châu Ngọc Long
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 046******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67793 |
Họ tên:
Trần Đức Hưng
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 046******276 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67794 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 046******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67795 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 17/08/1990 CMND: 191***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh Huy
Ngày sinh: 14/12/1989 CMND: 191***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67797 |
Họ tên:
Trương Công Thiện
Ngày sinh: 31/10/1972 Thẻ căn cước: 054******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67798 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 037******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67799 |
Họ tên:
Đặng Văn Thành
Ngày sinh: 18/03/1988 CMND: 164***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67800 |
Họ tên:
Trần Xuân Cường
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 026******555 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
