Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6761 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6762 |
Họ tên:
Lê Phương Bình
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 049******584 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6763 |
Họ tên:
Lê Thanh Vũ
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 049******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6764 |
Họ tên:
Ngô Thanh Việt
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6765 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trực
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 049******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6766 |
Họ tên:
Trần Thành Không
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 049******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6767 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin Học Xây Dựng + Bảng điểm ( có các môn học: kết cấu, kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 6768 |
Họ tên:
Lê Minh Tần
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 086******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/07/1999 Thẻ căn cước: 082******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6770 |
Họ tên:
Quách Thanh Thịnh
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 093******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6771 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trung
Ngày sinh: 15/03/2000 Thẻ căn cước: 092******714 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6772 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 093******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6773 |
Họ tên:
Lê Trương Trí Tiến
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 092******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6774 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 092******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6775 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Linh
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 096******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6776 |
Họ tên:
Lê Thiện Thọ
Ngày sinh: 24/05/1976 Thẻ căn cước: 092******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 6777 |
Họ tên:
Lâm Huỳnh Đức
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 095******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6778 |
Họ tên:
Phan Nguyên Phong
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 092******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6779 |
Họ tên:
Lâm Thùy Trang
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 092******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6780 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trung
Ngày sinh: 26/06/1977 Thẻ căn cước: 092******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
