Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6761 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 068******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6762 |
Họ tên:
Cao Xuân Thắng
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 038******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 6763 |
Họ tên:
Cao Thế Sơn
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 060******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6764 |
Họ tên:
Bùi Minh Toàn
Ngày sinh: 23/05/1983 Thẻ căn cước: 064******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông công chính - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6765 |
Họ tên:
Bùi Đắc Tân
Ngày sinh: 25/01/1972 Thẻ căn cước: 079******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6766 |
Họ tên:
Trần Xuân Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6767 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 056******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6768 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 18/12/1993 Thẻ căn cước: 086******614 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 064******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 6770 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 13/01/1977 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6771 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Đại Nam
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 070******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6772 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trực
Ngày sinh: 16/06/1997 Thẻ căn cước: 068******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6773 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hậu
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 087******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6774 |
Họ tên:
Nguyễn Hiển Linh
Ngày sinh: 27/08/1999 Thẻ căn cước: 040******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 6775 |
Họ tên:
Lương Tấn Phát
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 079******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6776 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 086******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6777 |
Họ tên:
Huỳnh Thiên Kỳ Linh
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 052******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6778 |
Họ tên:
Dương Thanh Hải
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 086******536 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6779 |
Họ tên:
Đỗ Huy Bảo
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 035******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 6780 |
Họ tên:
Đỗ Cao Thắng
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 087******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
