Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67721 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 040******328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67722 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 017******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67723 |
Họ tên:
Chu Duy Phúc
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 040******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67724 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 30/11/1967 Thẻ căn cước: 031******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 67725 |
Họ tên:
An Nguyễn Hưng
Ngày sinh: 15/01/1986 Hộ chiếu: B72**986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67726 |
Họ tên:
Bùi Bằng Thuân
Ngày sinh: 19/10/1971 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 67727 |
Họ tên:
Bùi Thị Bình
Ngày sinh: 05/08/1986 Hộ chiếu: C89**291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 67728 |
Họ tên:
Bùi Văn Lịch
Ngày sinh: 24/06/1978 Thẻ căn cước: 031******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67729 |
Họ tên:
Lê Công Tính
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 064******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67730 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 20/07/1976 Thẻ căn cước: 038******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67731 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Long
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 026******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 67732 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 06/04/1969 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 67733 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Vinh
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 034******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 67734 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thuyết
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 038******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67735 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tịnh
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 033******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67736 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 13/04/1988 Thẻ căn cước: 019******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67737 |
Họ tên:
Lê Thế Oai
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67738 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vệ
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 67739 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 16/04/1971 CMND: 111***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67740 |
Họ tên:
Trần Thư Trường
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 042******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
