Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67701 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tài
Ngày sinh: 13/08/1981 Thẻ căn cước: 036******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 67702 |
Họ tên:
Chu Văn Uyên
Ngày sinh: 23/05/1980 Thẻ căn cước: 033******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 67703 |
Họ tên:
Trần Việt Phương
Ngày sinh: 19/06/1987 CMND: 012***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 67704 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 031***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 67705 |
Họ tên:
Trần Văn Thủy
Ngày sinh: 17/12/1971 Thẻ căn cước: 027******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67706 |
Họ tên:
Lê Văn Hảo
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67707 |
Họ tên:
Thịnh Văn Phúc
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67708 |
Họ tên:
Tống Văn Tuyến
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 036******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67709 |
Họ tên:
Lê Quang Minh
Ngày sinh: 04/10/1972 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67710 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 040******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67711 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hưng
Ngày sinh: 10/11/1970 Thẻ căn cước: 022******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67712 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/01/1980 CMND: 111***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67713 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 67714 |
Họ tên:
Lê Thiều Nam
Ngày sinh: 30/10/1982 CMND: 172***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67715 |
Họ tên:
Lê Minh Ưng
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 67716 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 022******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 67717 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Cúc
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 034******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 67718 |
Họ tên:
Bùi Minh Khánh
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 020******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67719 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67720 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
