Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67681 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 01/09/1973 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67682 |
Họ tên:
Vũ Khắc Hiếu
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 026******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 67683 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 121***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67684 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quảng
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 027******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67685 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 034******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67686 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyến
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 030******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67687 |
Họ tên:
Đoàn Trịnh Thế Bảo
Ngày sinh: 09/08/1971 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67688 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chinh
Ngày sinh: 05/07/1972 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67689 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thắng
Ngày sinh: 11/12/1980 CMND: 111***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67690 |
Họ tên:
Đặng Trung Thuận
Ngày sinh: 18/05/1981 CMND: 145***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67691 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Tùng
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 001******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67692 |
Họ tên:
Kim Văn Mạnh
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67693 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiệp
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67694 |
Họ tên:
Phạm Khả Cương
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67695 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tâm
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 038******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 67696 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 67697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 67698 |
Họ tên:
Đào Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/08/1970 Thẻ căn cước: 030******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 024******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67700 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/10/1963 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
