Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67661 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Vũ
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 67662 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 12/11/1972 Thẻ căn cước: 001******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67663 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thao
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 125***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67664 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 015******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67665 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 16/04/1990 CMND: 113***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67666 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 038******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 67667 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thể
Ngày sinh: 22/06/1981 CMND: 191***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 67668 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Trường
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 67669 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67670 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 011***562 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 67671 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thạch
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 035******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 18/04/1980 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67673 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Hưng
Ngày sinh: 01/08/1978 CMND: 111***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 67674 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành Thi
Ngày sinh: 29/06/1976 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 67675 |
Họ tên:
Trương Phúc An
Ngày sinh: 15/11/1972 CMND: 011***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67676 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 024******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67677 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Thái
Ngày sinh: 05/07/1965 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67678 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 20/03/1981 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 67679 |
Họ tên:
Doãn Thị Lương
Ngày sinh: 08/03/1977 Thẻ căn cước: 033******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67680 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Thanh
Ngày sinh: 20/08/1951 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
