Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khiên
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 030******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 11/02/1989 CMND: 183***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67643 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 28/09/1979 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67644 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quân
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67645 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Vũ
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 049******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 67646 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 034******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67647 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/01/1980 CMND: 111***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67648 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 30/06/1993 CMND: 168***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67649 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 024******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67650 |
Họ tên:
Hà Quốc Đạo
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 026******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67651 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67652 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 19/12/1969 Thẻ căn cước: 030******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67653 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Mạnh
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 017***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 67654 |
Họ tên:
Đinh Thái Ninh
Ngày sinh: 23/04/1982 Thẻ căn cước: 034******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 67655 |
Họ tên:
Bùi Thành Trung
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67656 |
Họ tên:
Bùi Chí Hoàn
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 141***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67657 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ban
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 67658 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/10/1981 CMND: 172***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 67659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cầu
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 186***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67660 |
Họ tên:
Đinh văn Giáo
Ngày sinh: 26/01/1986 CMND: 186***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
