Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67621 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 12/10/1968 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67622 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lâm
Ngày sinh: 28/12/1968 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67623 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 063***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 67624 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 31/05/1992 CMND: 187***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67625 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 04/12/1984 CMND: 100***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 67626 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thuật
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 030******514 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 67627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67628 |
Họ tên:
Diệp Đức Thanh
Ngày sinh: 24/07/1983 CMND: 090***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67629 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiến
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67630 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67631 |
Họ tên:
Hoàng Đức Dương
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 67632 |
Họ tên:
Phan Thế Vinh
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 030******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 67633 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 121***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67634 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67635 |
Họ tên:
Bùi Thanh Bình
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67636 |
Họ tên:
Lý Trịnh Vân Hoài
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67637 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hạnh
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67638 |
Họ tên:
Bùi Thiên Đông
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 67639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 026******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67640 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đắc
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
