Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67601 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 036******204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67602 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tình
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 036******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67603 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 67604 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 67605 |
Họ tên:
Lại Khắc Linh
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67606 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khải
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 027******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 67607 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quyền
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 030******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67608 |
Họ tên:
Phùng Xuân Huy
Ngày sinh: 03/12/1989 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67609 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 04/07/1994 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67610 |
Họ tên:
Hạ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/09/1993 CMND: 132***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 67611 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoành
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 026******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67613 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quân
Ngày sinh: 16/01/1991 CMND: 125***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 67614 |
Họ tên:
Phạm Hùng
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 67615 |
Họ tên:
Ngô Văn Huy
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 030******195 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 67616 |
Họ tên:
Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67617 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Triệu
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 212***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67618 |
Họ tên:
Doãn Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1993 Thẻ căn cước: 001******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 67619 |
Họ tên:
Đinh Quang Phú
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 67620 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 033******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
