Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67581 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhật
Ngày sinh: 28/06/1982 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67582 |
Họ tên:
Trịnh Anh Dũng
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 004******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67583 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phương
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 049******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67584 |
Họ tên:
Lê Văn Tường
Ngày sinh: 30/12/1982 CMND: 172***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67585 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Năng
Ngày sinh: 12/05/1986 CMND: 121***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67586 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đăng
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67587 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nhanh
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67588 |
Họ tên:
Mai Văn Hiển
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67589 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 67590 |
Họ tên:
Bùi Văn Chính
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 030******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67591 |
Họ tên:
Đặng Trung Quyết
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 025******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 67592 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 034******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67593 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lăng
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 036******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67594 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 31/05/1993 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67595 |
Họ tên:
Phùng Đình Tiến
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67596 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 034******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 67597 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 24/02/1986 CMND: 168***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67598 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Dũng
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67599 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Hải
Ngày sinh: 23/05/1989 CMND: 113***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67600 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 03/09/1995 Thẻ căn cước: 001******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
