Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6741 |
Họ tên:
Phạm Thành Tiến
Ngày sinh: 16/05/1998 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6742 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6743 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đại
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6744 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tú
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6745 |
Họ tên:
Tô Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 038******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6746 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiên
Ngày sinh: 02/03/1997 Thẻ căn cước: 042******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6747 |
Họ tên:
Hoàng Quang Dũng
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 6748 |
Họ tên:
Lê Công Đạt
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 044******890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6749 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 01/03/1999 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6750 |
Họ tên:
Mai Văn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điên |
|
||||||||||||
| 6751 |
Họ tên:
Lê Tự Gia Toại
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 049******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 6752 |
Họ tên:
Bùi Quốc Phong
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 048******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật Xây dựng Cầu, hầm; |
|
||||||||||||
| 6753 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 048******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6754 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 12/08/2000 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6755 |
Họ tên:
Dương Văn Toàn
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 067******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6756 |
Họ tên:
Phan Minh Hiền
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 049******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6757 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 049******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6758 |
Họ tên:
Trương Đình Nam
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 049******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6759 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vinh
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 049******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6760 |
Họ tên:
Đoàn Công Cường
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
