Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67561 |
Họ tên:
Đặng Anh Phúc
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 026******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67562 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67563 |
Họ tên:
Lê Minh Ca
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 172***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67564 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 16/01/1987 Thẻ căn cước: 036******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67565 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 025******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67566 |
Họ tên:
Đào Mạnh Linh
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67567 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 030******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 030******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67569 |
Họ tên:
Ninh Văn Kiên
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67570 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sen
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67571 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Trung
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 040******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67572 |
Họ tên:
Đặng Kim Cương
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67573 |
Họ tên:
Phạm Văn Bắc
Ngày sinh: 13/10/1988 Thẻ căn cước: 026******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67574 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 034******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 67575 |
Họ tên:
Vũ Văn Phái
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 035******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67576 |
Họ tên:
Trần Văn Luận
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67577 |
Họ tên:
Nhữ Xuân Phú
Ngày sinh: 24/03/1986 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giao thông cầu và đường |
|
||||||||||||
| 67578 |
Họ tên:
Hà Văn Điệp
Ngày sinh: 17/05/1994 CMND: 070***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67579 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67580 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
