Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67541 |
Họ tên:
Nguyễn Bình
Ngày sinh: 25/07/1959 Thẻ căn cước: 045******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67542 |
Họ tên:
Lê Công Thương
Ngày sinh: 03/09/1996 Thẻ căn cước: 025******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67543 |
Họ tên:
Đàm Trọng Thắng
Ngày sinh: 13/02/1991 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67544 |
Họ tên:
Vũ Duy Hiển
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 67545 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 024******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67546 |
Họ tên:
Phạm Giang Nam
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67547 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khôi
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67548 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Trung
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 038******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67549 |
Họ tên:
Nghiêm Minh Đức
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67550 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hùng
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 063***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67551 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Thành
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 035******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67552 |
Họ tên:
Đặng Bá Đạt
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 040******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 034******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67554 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiểu
Ngày sinh: 27/10/1989 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 67555 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67556 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Toản
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67557 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bằng
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 67558 |
Họ tên:
Nguyễn Kiêm Hữu
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 026******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67559 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 019******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67560 |
Họ tên:
Đinh Văn Thịnh
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 162***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Máy xây dựng và Thiết bị thủy lợi |
|
