Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67501 |
Họ tên:
Dương Ngọc Đức
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 033******232 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67502 |
Họ tên:
Lê Minh Khoan
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 056******269 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 67503 |
Họ tên:
Phạm Vĩnh Thành
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 67504 |
Họ tên:
Bùi Kim Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67505 |
Họ tên:
Mai Sơn Nam
Ngày sinh: 28/12/1959 Thẻ căn cước: 024******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67506 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 67507 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khiêm
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 121***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 67508 |
Họ tên:
Lê Anh Lam
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 042******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67509 |
Họ tên:
Dương Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 024******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67510 |
Họ tên:
Vũ Văn Tất
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67511 |
Họ tên:
Lại Thế Tấn
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 034******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67512 |
Họ tên:
Phạm Bình Minh
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67513 |
Họ tên:
Dương Đức Cương
Ngày sinh: 03/09/1970 CMND: 111***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 67514 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 027******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 67515 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàng
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 141***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính; Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67516 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhương
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 67517 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 019******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 67518 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 033******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 67519 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thìn
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 186***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67520 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
