Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67482 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hà
Ngày sinh: 29/06/1978 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 67483 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thanh
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 027******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67484 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cường
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 201***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67485 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 001******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67486 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67487 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67488 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thiêm
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 164***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67489 |
Họ tên:
Trung Huy Đại
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67490 |
Họ tên:
Trần Trung Đức
Ngày sinh: 31/08/1993 CMND: 070***387 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 67491 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 030******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 67492 |
Họ tên:
Chu Đình Quý
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67493 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Cư
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 205***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67494 |
Họ tên:
Trần Đức Hiện
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 034******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67495 |
Họ tên:
Thân Đức An
Ngày sinh: 19/06/1992 Thẻ căn cước: 031******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67496 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phương
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 013***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67497 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoa
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 013***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67498 |
Họ tên:
Bùi Giang
Ngày sinh: 16/05/1976 CMND: 011***248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 67499 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 162***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 15/09/1990 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
