Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67461 |
Họ tên:
Khương Văn Bằng
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 036******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67462 |
Họ tên:
Lương Kim Cương
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67463 |
Họ tên:
Đinh Đức Văn
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 162***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 67464 |
Họ tên:
Võ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 183***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 67465 |
Họ tên:
Hà Văn Thủy
Ngày sinh: 30/05/1992 Thẻ căn cước: 036******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67466 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lập
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67467 |
Họ tên:
Bùi Văn Thực
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 035******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67468 |
Họ tên:
Đào Văn Lợi
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 035******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67469 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67470 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 67471 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 142***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67472 |
Họ tên:
Cao Hùng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67473 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hảo
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ thành phố (Kỹ thuật khai thác kinh tế vận tải) |
|
||||||||||||
| 67474 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 09/12/1984 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 67475 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 17/07/1972 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 67476 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67477 |
Họ tên:
Phan Đình Thế
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 67478 |
Họ tên:
Bùi Đình Phong
Ngày sinh: 13/02/1977 Thẻ căn cước: 031******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67479 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Thạch
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 037******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67480 |
Họ tên:
Vũ Ba Duy
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 036******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
