Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67441 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 09/11/1972 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67442 |
Họ tên:
Phạm Quang Tùng
Ngày sinh: 03/09/1975 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 67443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 030******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 67444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 022******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 67445 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 67446 |
Họ tên:
Mạc Văn Bằng
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 030******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67447 |
Họ tên:
Vũ Quang Huy
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 67448 |
Họ tên:
Tống Văn Lương
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 038******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 21/10/1993 CMND: 122***622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67450 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 186***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 67452 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67453 |
Họ tên:
Phùng Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67454 |
Họ tên:
Phùng Sinh Quát
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 26/09/1976 Thẻ căn cước: 030******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67457 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dịu
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 033******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 67458 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 036******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 67459 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 67460 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 019******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
