Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67401 |
Họ tên:
Vương Duy Việt
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67402 |
Họ tên:
Trương Công Hòa
Ngày sinh: 03/09/1977 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67403 |
Họ tên:
Trần Dũng
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 026******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67404 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ánh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 151***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67405 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hà
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67406 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Tin học xây dựng) |
|
||||||||||||
| 67407 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 04/09/1984 CMND: 125***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67409 |
Họ tên:
Giản Viết Quang
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu Đường - Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67410 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hải
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 035******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 67411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 035******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67412 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 035******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67413 |
Họ tên:
Trần Văn Thoan
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 035******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 67414 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 30/08/1980 Thẻ căn cước: 038******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67415 |
Họ tên:
Lê Bá Duy
Ngày sinh: 04/08/1991 CMND: 173***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67416 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 18/07/1992 Thẻ căn cước: 030******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67417 |
Họ tên:
Trần Song Tùng
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67418 |
Họ tên:
Vũ Văn Thảo
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 030******272 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Sư phạm kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67419 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67420 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 035******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
