Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67381 |
Họ tên:
Vũ Thị Cảnh
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 125***382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67382 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 030******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67383 |
Họ tên:
Trần Đình Tiến
Ngày sinh: 12/11/1976 Thẻ căn cước: 036******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67385 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 036******175 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 67386 |
Họ tên:
Trương Thị Diệu Thu
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 033******742 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 67387 |
Họ tên:
Lưu Thành Đồng
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CTĐT - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67388 |
Họ tên:
Lương Văn Luận
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67389 |
Họ tên:
Phạm Quang Chung
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 031******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển (kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 67390 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 017******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67391 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 001******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67392 |
Họ tên:
Trịnh Thế Dương
Ngày sinh: 03/06/1994 CMND: 142***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67393 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67394 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 172***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67395 |
Họ tên:
Đường Văn Phan
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 030******356 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 67397 |
Họ tên:
Vũ Xuân Mạnh
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 135***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67398 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 18/07/1970 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67399 |
Họ tên:
Đinh Thị Hương Dung
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 035******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67400 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tuệ
Ngày sinh: 25/02/1984 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
