Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6721 |
Họ tên:
Khổng Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 025******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 6722 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Sư phạm Cơ điện |
|
||||||||||||
| 6723 |
Họ tên:
Vũ Đoàn Khuê
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 033******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6724 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 037******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính, ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6725 |
Họ tên:
Đào Thị Huệ
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6726 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 6727 |
Họ tên:
Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 035******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6728 |
Họ tên:
Lê Tiến Phương
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 034******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6729 |
Họ tên:
Trần Thu Phương
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoach Đô thị |
|
||||||||||||
| 6730 |
Họ tên:
Vũ Đức Vinh
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6731 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 26/05/2001 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6732 |
Họ tên:
Trịnh Việt Anh
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6733 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Thái
Ngày sinh: 15/11/2000 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6734 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiển
Ngày sinh: 24/04/1999 Thẻ căn cước: 014******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6735 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/10/2001 Thẻ căn cước: 036******972 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 6736 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ánh
Ngày sinh: 13/12/2001 Thẻ căn cước: 034******967 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6737 |
Họ tên:
Ngô Minh Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6738 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 02/12/2001 Thẻ căn cước: 024******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6739 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6740 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
